Grace Dance Academy

GIẢI VÔ ĐỊCH KHIÊU VŨ THỂ THAO & NGHỆ THUẬT QUẬN 3 MỞ RỘNG LẦN I NĂM 2021

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN


Sự kiện 127: Thiếu niên 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Vũ Hoàng Yến Nhi UP Dance
041 Hồ Bảo Ngọc NaNa Dance Studio
051 Phạm Hà Trang Clb TT dance

Sự kiện 126: Thiếu nhi 2 Toàn Năng - Hạng FAA Latin - C, F, J, P, Q, R, S, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
063 Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 125: Thiếu niên 1 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 (M) Phan Khang và (F) Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 124: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Standard - F, Q, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 123: Thiếu nhi 2 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
064 Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 122: Thiếu niên 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Vũ Hoàng Yến Nhi UP Dance
069 Bùi Khánh Vy TT TDTT Quận 1
064 Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
4

051 Phạm Hà Trang Clb TT dance

Sự kiện 121: Thiếu nhi 1 Toàn Năng - Hạng FAA Latin - C, F, J, P, Q, R, S, T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
063 Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai
065 Vũ An An Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 120: Thiếu niên 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Vũ Hoàng Yến Nhi UP Dance
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport

Sự kiện 119: Thiếu nhi 2 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 (M) Phan Khang và (F) Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 118: Thiếu nhi 1 - Hạng A Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 (M) Lê Công Hữu và (F) Lê Nguyễn Gia Hân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 117: Thiếu nhi 1 - Hạng FA Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
063 Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 116: Thiếu nhi 2 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 (M) Lê Công Hữu và (F) Lê Nguyễn Gia Hân Ngôi Sao Đồng Nai
013 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 115: Thiếu niên 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Vũ Hoàng Yến Nhi UP Dance
041 Hồ Bảo Ngọc NaNa Dance Studio
051 Phạm Hà Trang Clb TT dance

Sự kiện 114: Thiếu niên 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
004 Vũ Hoàng Yến Nhi UP Dance
041 Hồ Bảo Ngọc NaNa Dance Studio
082 Huỳnh Ngọc Trâm Anh Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 113: Thiếu niên 1 - Hang F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
039 Nguyễn Hoàng Đăng Khoa Clb Star Dance
038 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance

Sự kiện 112: Thiếu nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
068 (M) Lê Công Hữu và (F) Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 111: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
053 Lương Mẫn Nghi Clb Hoàng Trang Dancesport
076 Đào Ngọc Tiền Nhân Hà Dancesport
151 Nguyễn Đào Bảo Anh KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 110: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
100 Nguyễn Lê Thanh Vân Nhân Hà Dancesport
030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
150 Nguyễn Minh Khuê KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 109: Thầy trò - Thanh thiếu niên - Hạng C Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bepop, Rumba, Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
055 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Lê Thị Trinh Clb Phan Quân
019 (M) Nguyễn Hoàng Lốc và (F) Lê Thị Đào KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 108: Vô địch - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân

Sự kiện 107: Vô địch - Hạng E3 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Bepop (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
036 (M) Nguyễn Văn Châu và (F) Trần Thị Ngọc Châu Clb Tài Phượng dancesport
4

019 (M) Nguyễn Hoàng Lốc và (F) Lê Thị Đào KVTT Mai Hoa Sơn Tiên
5

057 (M) Võ Văn Bình và (F) Lê Thị Trinh Clb Phan Quân

Sự kiện 106: Trung niên 3 - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
009 (M) Trần Văn Hải và (F) Phan Thị Hoa Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình

Sự kiện 105: Trung niên 2 - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
017 (M) Mai Tấn Danh và (F) Nguyễn Thị Ngọc Xoan Clb Khang Vinh Dance
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport
005 (M) Thiều Quang Xuân và (F) Nguyển thị Phong CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 104: Trung niên 2 - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
008 (M) Phạm Anh Dũng và (F) Nguyễn Thị Hiền Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
005 (M) Thiều Quang Xuân và (F) Nguyển thị Phong CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 103: Trung niên 1 - Hạng E4 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Boston (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
005 (M) Thiều Quang Xuân và (F) Nguyển thị Phong CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 102: CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3 - Cao niên - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
055 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Lê Thị Trinh Clb Phan Quân
145 (M) Phạm Đức Phong và (F) Võ Thị Kim Thanh CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3
146 (M) Hoàng Hà và (F) Tâm Thanh CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3

Sự kiện 101: Vô địch - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
058 (M) Võ Văn Bình và (F) Trần Ngọc Hằng Clb Phan Quân
4

019 (M) Nguyễn Hoàng Lốc và (F) Lê Thị Đào KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 100: Trung niên 2 - Hạng E1 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Chachacha (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport
017 (M) Mai Tấn Danh và (F) Nguyễn Thị Ngọc Xoan Clb Khang Vinh Dance
049 (M) Lê Vĩnh Thanh và (F) Nguyễn Ngọc Châu Clb Star Dance

Sự kiện 99: Vô địch - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
019 (M) Nguyễn Hoàng Lốc và (F) Lê Thị Đào KVTT Mai Hoa Sơn Tiên
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
4

057 (M) Võ Văn Bình và (F) Lê Thị Trinh Clb Phan Quân

Sự kiện 98: Cao niên - Hạng E5 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Tango (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
141 (M) Nguyễn Tấn Năng và (F) Vũ Thị Nhường Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
049 (M) Lê Vĩnh Thanh và (F) Nguyễn Ngọc Châu Clb Star Dance

Sự kiện 97: Trung niên 2 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
008 (M) Phạm Anh Dũng và (F) Nguyễn Thị Hiền Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport
4

017 (M) Mai Tấn Danh và (F) Nguyễn Thị Ngọc Xoan Clb Khang Vinh Dance

Sự kiện 96: Trung niên 1 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
058 (M) Võ Văn Bình và (F) Trần Ngọc Hằng Clb Phan Quân
016 (M) Trương Hiền Thanh và (F) Ngô Thị Hồng Anh Clb Khang Vinh Dance

Sự kiện 95: Vô địch - Hạng E1 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Chachacha (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
036 (M) Nguyễn Văn Châu và (F) Trần Thị Ngọc Châu Clb Tài Phượng dancesport
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport

Sự kiện 94: Trung niên 3 - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
056 (M) Dương Ngọc Luân và (F) Trương Thị Loan Clb Phan Quân
009 (M) Trần Văn Hải và (F) Phan Thị Hoa Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình

Sự kiện 93: Thanh niên - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
018 (M) Đinh Quốc Nam và (F) Nguyễn Thị Thanh Ngọc Clb N&N Dance Club
045 (M) Trần Xuân lộc và (F) Tăng thị Dung Clb KV đức Hùng dancesport
058 (M) Võ Văn Bình và (F) Trần Ngọc Hằng Clb Phan Quân

Sự kiện 92: CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3 - Cao niên - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
146 (M) Hoàng Hà và (F) Tâm Thanh CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3
145 (M) Phạm Đức Phong và (F) Võ Thị Kim Thanh CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3
147 (M) Vũ Văn Hiếu và (F) Phạm Thị Dần CLB LÊ VIỄN KỲ ĐỒNG Q3

Sự kiện 91: Cao niên - Hạng E2 Khiêu Vũ Nghệ Thuật - Rumba (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
141 (M) Nguyễn Tấn Năng và (F) Vũ Thị Nhường Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
049 (M) Lê Vĩnh Thanh và (F) Nguyễn Ngọc Châu Clb Star Dance

Sự kiện 90: Thiếu nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
026 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy

Sự kiện 89: Thiếu nhi 1 - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 (M) Trần Linh Đan và (F) Trần Minh Đăng Ngôi Sao Đồng Nai
061 (M) Phan Khang và (F) Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy

Sự kiện 88: Thiếu niên 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
038 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance

Sự kiện 87: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hang F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 Nguyễn Hà My TT TDTT Quận 1
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy

Sự kiện 86: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
154 Nguyễn Hà My TT TDTT Quận 1

Sự kiện 85: Thiếu niên 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
069 Bùi Khánh Vy TT TDTT Quận 1
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
038 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance

Sự kiện 84: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 Nguyễn Hà My TT TDTT Quận 1
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy

Sự kiện 83: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport
074 Nguyễn Hà Song Anh Nhân Hà Dancesport
149 Trần Bảo Tiên KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 82: Thiếu niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
069 Bùi Khánh Vy TT TDTT Quận 1
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy

Sự kiện 81: Family Dance - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
124 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trương Thị Bích Hà Nhân Hà Dancesport
158 (M) Phạm Minh Thu và (F) Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 80: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 3 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
079 Trần Ngọc Huỳnh My Nhân Hà Dancesport
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport
075 Huỳnh Bảo Châu Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 79: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 2 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
101 Nguyễn Khánh Vân Nhân Hà Dancesport
100 Nguyễn Lê Thanh Vân Nhân Hà Dancesport
078 Đinh Trần Tuyết Anh Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 78: Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy
020 Đỗ Như Chi Giao Grace Dance Academy
4

062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 77: Family Dance - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
124 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trương Thị Bích Hà Nhân Hà Dancesport
157 (M) Lê Thúy Lan và (F) Lê Lan Phương Grace Dance Academy
158 (M) Phạm Minh Thu và (F) Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy

Sự kiện 76: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 Nguyễn Hà My TT TDTT Quận 1
020 Đỗ Như Chi Giao Grace Dance Academy
025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy

Sự kiện 75: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
100 Nguyễn Lê Thanh Vân Nhân Hà Dancesport
079 Trần Ngọc Huỳnh My Nhân Hà Dancesport
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport

Sự kiện 74: Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
015 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
064 Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
4

051 Phạm Hà Trang Clb TT dance
5

148 Lê Nguyễn Gia Hân Ngôi Sao Đồng Nai
6

062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
7

063 Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
154 Nguyễn Hà My TT TDTT Quận 1
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
027 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy
4

025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy

Sự kiện 72: Family Dance - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
124 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Trương Thị Bích Hà Nhân Hà Dancesport
159 (M) Nguyễn Thị Thanh Ngọc và (F) Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
156 (M) Lê Thúy Lan và (F) Lê Phương Nga Grace Dance Academy

Sự kiện 70: Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy
070 Nguyễn Thị Thiên Hòa Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 69: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
149 Trần Bảo Tiên KVTT Mai Hoa Sơn Tiên
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 68: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
074 Nguyễn Hà Song Anh Nhân Hà Dancesport
149 Trần Bảo Tiên KVTT Mai Hoa Sơn Tiên
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport

Sự kiện 67: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 6 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
084 Lưu Thy An Nhân Hà Dancesport
087 Phạm Hoài LiLy Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 66: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 5 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
077 Bùi Huỳnh Thiên Kim Nhân Hà Dancesport
085 Trương Du My Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 65: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng D2 Latin - Nhóm 2 - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
061 (M) Phan Khang và (F) Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 64: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 4 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
083 Nguyễn Đình Khánh Thy Nhân Hà Dancesport
142 Nguyễn Ngọc Thảo Nhân Hà Dancesport
103 Bùi Vũ Hương Giang Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 63: Nhân Hà Dancesport - Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 8 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 Thái Nguyễn Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
080 Trần Ngọc Quỳnh Thư Nhân Hà Dancesport
076 Đào Ngọc Tiền Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 62: Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
014 Lê Trọng Nhân Nhân Hà Dancesport
012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport
006 Trương Nghệ Na UP Dance

Sự kiện 61: Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
027 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy
4

002 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân UP Dance
5

001 Bùi Ngọc Băng Nhi UP Dance
6

023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy

Sự kiện 60: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
079 Trần Ngọc Huỳnh My Nhân Hà Dancesport
030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
150 Nguyễn Minh Khuê KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 59: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
152 Thái Nguyễn Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
053 Lương Mẫn Nghi Clb Hoàng Trang Dancesport
151 Nguyễn Đào Bảo Anh KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 58: Nhân Hà Dancesport - Thiếu niên 1 - Hạng FB Latin - Nhóm 1 - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
082 Huỳnh Ngọc Trâm Anh Nhân Hà Dancesport
071 Nguyễn Xuân Ngọc Anh Nhân Hà Dancesport
070 Nguyễn Thị Thiên Hòa Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 57: Thiếu nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
015 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
051 Phạm Hà Trang Clb TT dance
4

012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 56: Nhi đồng 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
065 Vũ An An Ngôi Sao Đồng Nai
023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy

Sự kiện 55: Thiếu nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy
020 Đỗ Như Chi Giao Grace Dance Academy
4

062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
5

063 Đào Anh Thư Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 54: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
014 Lê Trọng Nhân Nhân Hà Dancesport
078 Đinh Trần Tuyết Anh Nhân Hà Dancesport
150 Nguyễn Minh Khuê KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 53: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
075 Huỳnh Bảo Châu Nhân Hà Dancesport
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport
102 Lê Nguyễn Khánh Ngọc Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 52: Thiếu nhi 2 - Hang F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
020 Đỗ Như Chi Giao Grace Dance Academy
006 Trương Nghệ Na UP Dance

Sự kiện 51: Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
053 Lương Mẫn Nghi Clb Hoàng Trang Dancesport
047 Vũ Quỳnh Anh CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 50: Nhân Hà Dancesport - Ladies Trung Niên - Hạng D1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
107 (M) Nguyễn Thị Quỳnh Trang và (F) Cao Thị Như Trang Nhân Hà Dancesport
111 (M) Lê Thị Bích và (F) Lê Thị Thanh Hảo Nhân Hà Dancesport
110 (M) Nguyễn Thị Hồng Phượng và (F) Phạm Thị Nga Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 49: Thiếu nhi 1 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
059 (M) Trần Linh Đan và (F) Trần Minh Đăng Ngôi Sao Đồng Nai
061 (M) Phan Khang và (F) Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy

Sự kiện 48: Nhân Hà Dancesport - Ladies Trung Niên - Hạng D1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
107 (M) Nguyễn Thị Quỳnh Trang và (F) Cao Thị Như Trang Nhân Hà Dancesport
109 (M) Lê Thị Bích và (F) Phạm Thị Lệ Thúy Nhân Hà Dancesport
108 (M) Nguyễn Thị Hồng Phượng và (F) Trần Thị Loan Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 47: Thiếu nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
4

026 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy

Sự kiện 46: Thiếu nhi 2 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 (M) Phan Khang và (F) Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy

Sự kiện 45: Nhân Hà Dancesport - Ladies Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
113 (M) Nguyễn Thị Quỳnh Trang và (F) Trần Thị Loan Nhân Hà Dancesport
110 (M) Nguyễn Thị Hồng Phượng và (F) Phạm Thị Nga Nhân Hà Dancesport
109 (M) Lê Thị Bích và (F) Phạm Thị Lệ Thúy Nhân Hà Dancesport
4

112 (M) Lê Thị Tuyết Trinh và (F) Lê Thị Thanh Hảo Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 44: Thiếu nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
014 Lê Trọng Nhân Nhân Hà Dancesport
012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
4

062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 43: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng D2 Latin - Nhóm 1 - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
066 (M) Phan Khang và (F) Vũ Quỳnh An Ngôi Sao Đồng Nai
155 (M) Trần Đỗ Tân Khoa và (F) Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy

Sự kiện 42: Thiếu nhi 2 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 (M) Lê Công Hữu và (F) Lê Nguyễn Gia Hân Ngôi Sao Đồng Nai
013 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 41: Thiếu niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
082 Huỳnh Ngọc Trâm Anh Nhân Hà Dancesport
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy

Sự kiện 40: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 9 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
026 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy
152 Thái Nguyễn Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
076 Đào Ngọc Tiền Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 39: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
021 Nguyễn Ngọc Cát Tường Grace Dance Academy
012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 38: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 7 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 Nguyễn Quỳnh Trâm Nhân Hà Dancesport
095 Vòng Lý Quân Đình Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 37: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
102 Lê Nguyễn Khánh Ngọc Nhân Hà Dancesport
075 Huỳnh Bảo Châu Nhân Hà Dancesport
077 Bùi Huỳnh Thiên Kim Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 36: Nhân Hà Dancesport - Thiếu niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
070 Nguyễn Thị Thiên Hòa Nhân Hà Dancesport
071 Nguyễn Xuân Ngọc Anh Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 35: Nhân Hà Dancesport - Nhi đồng 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport
074 Nguyễn Hà Song Anh Nhân Hà Dancesport
149 Trần Bảo Tiên KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 34: Clb Star Dance - Thiếu nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
038 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance
039 Nguyễn Hoàng Đăng Khoa Clb Star Dance
040 Nguyễn Ngọc Minh Yến Clb Star Dance

Sự kiện 33: Thiếu niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
039 Nguyễn Hoàng Đăng Khoa Clb Star Dance

Sự kiện 32: Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
020 Đỗ Như Chi Giao Grace Dance Academy
006 Trương Nghệ Na UP Dance

Sự kiện 31: Thiếu niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
025 Trần Ngọc Bào Trân Grace Dance Academy
038 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Clb Star Dance
010 Hồ Phước Duy Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình

Sự kiện 30: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 3 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
084 Lưu Thy An Nhân Hà Dancesport
095 Vòng Lý Quân Đình Nhân Hà Dancesport
103 Bùi Vũ Hương Giang Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 29: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
078 Đinh Trần Tuyết Anh Nhân Hà Dancesport
150 Nguyễn Minh Khuê KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 28: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
149 Trần Bảo Tiên KVTT Mai Hoa Sơn Tiên
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport
151 Nguyễn Đào Bảo Anh KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 27: Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
001 Bùi Ngọc Băng Nhi UP Dance
002 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân UP Dance
029 Trần Đỗ Tân Khoa Grace Dance Academy
4

030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
5

040 Nguyễn Ngọc Minh Yến Clb Star Dance
6

054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport
7

046 Vũ như Quỳnh CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 26: Thiếu nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
014 Lê Trọng Nhân Nhân Hà Dancesport
015 Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport
033 Nguyễn Minh Lam Ngọc Gia Lai Dancesport
4

051 Phạm Hà Trang Clb TT dance
5

012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 25: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 2 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
074 Nguyễn Hà Song Anh Nhân Hà Dancesport
102 Lê Nguyễn Khánh Ngọc Nhân Hà Dancesport
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport

Sự kiện 24: Thiếu nhi 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
014 Lê Trọng Nhân Nhân Hà Dancesport
062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai
024 Hoàng Trúc Phương Grace Dance Academy
4

012 Phạm Thanh Dung Thế Long Dancesport

Sự kiện 23: Thiếu nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy

Sự kiện 22: Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
002 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân UP Dance
001 Bùi Ngọc Băng Nhi UP Dance
003 Nguyễn Thị Ngọc Bích UP Dance
4

030 Nguyễn Phương Quỳnh Grace Dance Academy
5

040 Nguyễn Ngọc Minh Yến Clb Star Dance
6

046 Vũ như Quỳnh CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12
7

054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport

Sự kiện 21: Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
029 Trần Đỗ Tân Khoa Grace Dance Academy
007 Nguyễn võ xuân vy Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
047 Vũ Quỳnh Anh CLB NGỌC TRÍ TTVH Q12

Sự kiện 20: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 5 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
094 Nguyễn Quỳnh Trâm Nhân Hà Dancesport
095 Vòng Lý Quân Đình Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 19: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 4 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
084 Lưu Thy An Nhân Hà Dancesport
091 Nguyễn Võ Mộng Cầm Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 18: Thiếu nhi 2 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
060 (M) Lê Công Hữu và (F) Lê Nguyễn Gia Hân Ngôi Sao Đồng Nai
013 (M) Lê Trọng Nhân và (F) Nguyễn Ngọc Thảo Vy Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 17: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
101 Nguyễn Khánh Vân Nhân Hà Dancesport
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport
102 Lê Nguyễn Khánh Ngọc Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 16: Nhân Hà Dancesport - Thiếu niên 1 - Hạng FC Latin - Nhóm 1 - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
071 Nguyễn Xuân Ngọc Anh Nhân Hà Dancesport
070 Nguyễn Thị Thiên Hòa Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 15: Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
011 Phạm Thanh Hòa Thế Long Dancesport
022 Lê Lan Phương Grace Dance Academy
023 Lê Phương Nga Grace Dance Academy
4

027 Trần Ngọc Bảo Lam Grace Dance Academy
5

028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
6

062 Phan Ngọc Vân Ngôi Sao Đồng Nai

Sự kiện 14: UP Dance - Thiếu nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
001 Bùi Ngọc Băng Nhi UP Dance
002 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân UP Dance
006 Trương Nghệ Na UP Dance
4

003 Nguyễn Thị Ngọc Bích UP Dance

Sự kiện 13: Nhân Hà Dancesport - Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
080 Trần Ngọc Quỳnh Thư Nhân Hà Dancesport
096 Đào Nguyên Thanh An Nhân Hà Dancesport
098 Hồ Phan Nhã Trân Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 12: Hạng Phong Trào - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
101 Nguyễn Khánh Vân Nhân Hà Dancesport
028 Nguyễn Ngọc Linh Đan Grace Dance Academy
150 Nguyễn Minh Khuê KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 11: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
091 Nguyễn Võ Mộng Cầm Nhân Hà Dancesport
094 Nguyễn Quỳnh Trâm Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 10: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 6 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
142 Nguyễn Ngọc Thảo Nhân Hà Dancesport
087 Phạm Hoài LiLy Nhân Hà Dancesport
103 Bùi Vũ Hương Giang Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 9: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hang F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
085 Trương Du My Nhân Hà Dancesport
083 Nguyễn Đình Khánh Thy Nhân Hà Dancesport
077 Bùi Huỳnh Thiên Kim Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 8: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hang F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
072 Lê Nguyễn Hải Bằng Nhân Hà Dancesport
054 Nguyễn Vũ Bảo Vy Clb Hoàng Trang Dancesport
151 Nguyễn Đào Bảo Anh KVTT Mai Hoa Sơn Tiên

Sự kiện 7: Nhân Hà Dancesport - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
085 Trương Du My Nhân Hà Dancesport
087 Phạm Hoài LiLy Nhân Hà Dancesport
083 Nguyễn Đình Khánh Thy Nhân Hà Dancesport
142 Nguyễn Ngọc Thảo Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 6: Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình - Thiếu nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
010 Hồ Phước Duy Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
052 Hồ Phước Hưng Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình
007 Nguyễn võ xuân vy Nhà Văn Hoá lao động quận Tân Bình

Sự kiện 5: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 2 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit

152 Thái Nguyễn Thảo Vy Nhân Hà Dancesport

026 Vũ Phạm La Giang Grace Dance Academy

029 Trần Đỗ Tân Khoa Grace Dance Academy

Sự kiện 4: Hạng Phong Trào - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit

153 Nguyễn Hoàng Khánh Linh Bé Yêu Kindergarten Dancesport

098 Hồ Phan Nhã Trân Nhân Hà Dancesport

096 Đào Nguyên Thanh An Nhân Hà Dancesport

Sự kiện 3: Bé Yêu Kindergarten Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit

117 Bùi Ngọc Sơn Bé Yêu Kindergarten Dancesport

118 Huỳnh Thảo Hiền Bé Yêu Kindergarten Dancesport

119 Ngô Huỳnh Minh Anh Bé Yêu Kindergarten Dancesport

Sự kiện 2: Bé Yêu Kindergarten Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 3 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit

120 Phạm Như Ngọc Bé Yêu Kindergarten Dancesport

121 Nguyễn Ngọc Ý Như Bé Yêu Kindergarten Dancesport

122 Nguyễn Yến An Như Bé Yêu Kindergarten Dancesport

Sự kiện 1: Bé Yêu Kindergarten Dancesport - Nhi đồng 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
Đơn vị
Unit
114 Nguyễn Nhật Hà My Bé Yêu Kindergarten Dancesport
115 Nguyễn Khánh Ngân Bé Yêu Kindergarten Dancesport
116 Huỳnh Ngọc Như Bé Yêu Kindergarten Dancesport